thị độ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nhìn, khả năng nhìn thấy: "thị độ" chỉ mức độ hoặc phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy rõ ràng trong một điều kiện nhất định (ví dụ: ánh sáng, khoảng cách, thời tiết). Khái niệm này thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng không, hoặc khoa học môi trường.
- Sự hiện rõ, độ rõ nét: "thị độ" cũng được dùng để mô tả mức độ hiển thị hoặc khả năng quan sát một vật thể từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thị độ kém do sương mù dày đặc. (Khả năng nhìn xa bị giảm vì sương mù.)
- Phi công cần kiểm tra thị độ trước khi cất cánh. (Phi công phải xác định tầm nhìn rõ ràng trước khi bay.)
- Máy bay hạ cánh an toàn nhờ thị độ tốt. (Nhờ tầm nhìn xa rõ ràng, máy bay hạ cánh không gặp nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thị độ thấp": tình trạng tầm nhìn bị hạn chế, thường do thời tiết xấu hoặc ánh sáng yếu.
- Sân bay tạm đóng cửa vì thị độ thấp. (Sân bay ngừng hoạt động do tầm nhìn kém.)
"thị độ ngang": khả năng nhìn thấy theo chiều ngang (thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không).
- Thị độ ngang chỉ đạt 500 mét do bão cát. (Tầm nhìn ngang chỉ còn 500 mét vì bão cát.)
Biến thể và từ gần giống
Tầm nhìn (danh từ): phạm vi quan sát được bằng mắt.
- Tầm nhìn bị che khuất bởi những tòa nhà cao tầng. (Khả năng nhìn xa bị cản trở.)
Độ rõ (danh từ): mức độ chi tiết hoặc sắc nét của hình ảnh.
- Độ rõ của màn hình ảnh hưởng đến thị độ. (Chất lượng hiển thị ảnh hưởng đến khả năng nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Tầm nhìn xa: khả năng nhìn thấy vật ở khoảng cách lớn.
- Khả năng quan sát: mức độ mắt có thể ghi nhận hình ảnh.
- Sự hiển thị: độ rõ ràng của vật thể trong tầm mắt.
Thành ngữ liên quan
- Thị độ bằng không: tầm nhìn bị mất hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết cực đoan).
- Trong cơn bão, thị độ bằng không khiến mọi hoạt động ngừng lại. (Không thể nhìn thấy gì trong bão, nên mọi thứ đều tê liệt.)